littleneck clam

littleneck clam

A chef shucks a fresh littleneck clam at the seafood counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghêu nhỏ (littleneck clam): Một loại nghêu non, còn nhỏ, thuộc loài nghêu cứng (quahog). Chúng thường được ăn sống một món ăn phổ biếnNew York.
    • Nghêu cỡ nhỏ: Chỉ những con nghêu quahog khi còn non nhỏ, được đánh bắt để bán trên thị trường hải sản.
dụ sử dụng
  • (Nhà hàng phục vụ nghêu nhỏ tươi sống trên nửa vỏ.)
  • (Tôi đã gọi một nghêu nhỏ làm món khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Littleneck clam" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt trong các món ăn sống hoặc hấp.
    • Littleneck clams are prized for their tender texture and sweet flavor. (Nghêu nhỏ được ưa chuộng kết cấu mềm vị ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherrystone clam: Một loại nghêu lớn hơn littleneck, cũng thuộc họ quahog.

    • Cherrystone clams are larger than littleneck clams and are often used in chowder. (Nghêu cherrystone lớn hơn nghêu littleneck thường được dùng trong súp chowder.)
  • Quahog (n): Loài nghêu cứng, tên gọi chung cho các loại nghêu như littleneck, cherrystone, chowder.

    • The quahog is a type of hard-shell clam found along the Atlantic coast. (Quahog một loại nghêu vỏ cứng được tìm thấy dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Little neck clam: Cách viết khác của "littleneck clam".
  • Baby quahog: Nghêu quahog non.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "littleneck clam".

Ghi chú về văn hóa
  • New York, "littleneck clam" một phần quan trọng của ẩm thực địa phương, thường được ăn sống với chanh nước sốt cocktail, hoặc hấp với tỏi.